Các thuật ngữ cơ bản trong Forex

1. Cặp tiền tệ (Currency Pair)


Có 180 loại tiền được công nhận đang lưu hành đang được sử dụng ở 195 quốc gia. Là nhà giao dịch, chúng ta có thể suy đoán về hiệu suất của một loại tiền tệ nhất định bằng cách sử dụng một loạt các phân tích và nghiên cứu để xác định cách thức hoạt động của đồng tiền đó trên thị trường.

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex


Các cặp được phân loại thành 3 nhóm cốt lõi:

Các cặp chính - 8 cặp phổ biến, tất cả đều chứa USD làm tiền tệ cơ bản hoặc tiền tệ đối ứng và một trong các cặp sau - EUR, CAD, GBP, CHF, JPY, AUD, NZD.

Các cặp chéo - Đây là 2 loại tiền tệ chính bất kỳ không chứa Đô la Mỹ làm tiền tệ cơ sở hoặc tiền tệ đối ứng. Chúng được coi là dễ bay hơi hơn các Cặp chính.

Ví dụ bao gồm GBP / AUD, EUR / CAD và NZD / CAD.

Exotics - Đây là những loại tiền tệ khá kỳ lạ theo nghĩa đen, những loại tiền tệ ít nổi tiếng hơn có thể cực kỳ biến động trên thị trường. Chúng bao gồm Rand Nam Phi, Hungary Forint và Ba Lan Zloty.

2. Đòn bẩy (Leverage)

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex

Về bản chất, đòn bẩy là tiền vay từ tài khoản giao dịch. Giao dịch với đòn bẩy cho phép nhà giao dịch mở một vị thế với quy mô hợp đồng cao với chi phí ít hơn.

Giao dịch đòn bẩy cao là một cách hiệu quả để giao dịch các cặp ngoại hối yêu thích của bạn và hơn thế nữa mà không cần đầu tư số vốn lớn.

Hãy sử dụng một cặp Forex phổ biến làm nghiên cứu điển hình và sử dụng GBP / USD

Dựa trên quy mô hợp đồng là 100.000 mỗi lô, một nhà giao dịch không sử dụng đòn bẩy sẽ cần khoảng 130.000 USD.

130.000 / 500 = 260 đô la

Sử dụng đòn bẩy 1: 500, nhà giao dịch có thể mở một vị thế chỉ với $ 260,00.

Như vậy, nhà giao dịch hiện đang kiểm soát 130.000 đô la chỉ với 260 đô la

3. Giá mua / giá bán (Bid / Ask price)

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex

Giá chào mua là giá mà một nhà giao dịch sẵn sàng bán một cặp tiền tệ.

Giá chào bán là giá mà một nhà giao dịch sẽ mua một cặp tiền tệ.

Các giá này được hiển thị ở phía bên trái của MT4 trong phần 'Theo dõi Thị trường'.

Chênh lệch giữa giá mua và giá bán được gọi là Chênh lệch.

4. Đánh lên/ Đánh xuống (Going Long / Short)

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex
Khi một nhà giao dịch mua một cặp tiền tệ, phần đầu tiên của cặp tiền được mua trong khi phần thứ hai được bán. Đán lên hoặc mua một loại tiền tệ có nghĩa là bạn mong đợi giá sẽ tăng.

Ví dụ: AUD / USD

Mua Đô la Úc so với Đô la Mỹ - kỳ vọng giá AUD sẽ tăng.

Khi một nhà giao dịch bán khống đồng tiền đầu tiên được bán trong khi đồng tiền thứ hai được mua.

Bán khống là 'bán' một nửa cặp tiền tệ với hy vọng giá sẽ giảm.

5. Ký quỹ (Margin)

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex

Ký quỹ là số vốn ban đầu mà một nhà giao dịch cần phải bỏ ra để mở một vị thế. Ký quỹ cũng mang lại cho nhà giao dịch cơ hội mở quy mô vị thế lớn hơn.

Khi giao dịch ký quỹ, nhà giao dịch chỉ cần đưa ra một tỷ lệ phần trăm của giá trị đầy đủ của một vị thế để mở giao dịch.

Ký quỹ mở ra cánh cửa cho giao dịch có đòn bẩy nhưng, hãy thận trọng, ký quỹ làm tăng cả lợi nhuận cũng như thua lỗ.

6. PIP

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex

Từ viết tắt PIP là viết tắt của Percentage In Point.

PIP là thay đổi nhỏ nhất được phản ánh trong tỷ giá hối đoái trên một cặp tiền tệ. PIP là số thập phân thứ 4 trên báo giá cho một cặp tiền tệ. Nó được sử dụng để đo giá trị.

Ví dụ: AUD / USD

Báo giá là 0,6876

Điều này có nghĩa là 1 Đô la Úc sẽ cho phép bạn mua khoảng 0,6876 Đô la Mỹ. Nếu PIP tăng 0,0001 lên 0,6877, điều này có nghĩa là bạn có thể kiếm được nhiều đô la Mỹ hơn một chút cho mỗi 1 đô la Úc.

7. Kích thước lô (Lot Size)

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex

Lô trong giao dịch ngoại hối là quy mô giao dịch / vị thế mà bạn sẽ mở.

1 Lô trong giao dịch ngoại hối tiêu chuẩn trên một cặp tiền tệ tương đương với 100.000 đơn vị tiền tệ cơ bản của cặp tiền tệ đó.

Nếu chúng ta nhìn vào EUR / USD, điều này có nghĩa là mở giao dịch bằng USD có nghĩa là quy mô giao dịch là 100.000 đô la.

EUR là tiền tệ cơ bản.

1 PIP tiêu chuẩn trị giá $ 10

Điều này có nghĩa là một chuyển động gia tăng 10 PIP trong giao dịch mua, điều này sẽ đại diện cho mức tăng $ 100.

Nhà môi giới hiện nay cho phép giao dịch lô vi mô bắt đầu từ 0,01 Lots lên đến tối đa 1.000 Lots - phục vụ cho người mới bắt đầu, mới giao dịch Forex cũng như các nhà giao dịch có kinh nghiệm hơn có quyền tự do giao dịch lên tới 1.000 Lots.

8. Tăng / Giảm (Bullish / Bearish)

Các thuật ngữ cơ bản trong Forex

Tâm lý thị trường cung cấp một cái nhìn về hoạt động của một thị trường cụ thể hoặc thị trường chứng khoán nói chung.

Khi Tâm lý thị trường là Tăng, điều này có nghĩa là giá đang tăng.

Khi Tâm lý thị trường là Giảm, điều này có nghĩa là giá đang giảm.

Trong thị trường tài chính thường sử dụng 2 hình ảnh ví von là: Bò & Gấu

Những con bò đực có sừng và tung mọi thứ lên không trung khi bị khiêu khích: Giá cả tăng cao.

Khi gấu bị khiêu khích, chúng sẽ đứng trên hai chân sau và xé nát mọi thứ: Giá giảm dần.

0 coment�rios:

Đăng nhận xét